Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi: Thạc sĩ Lê Phương | Nơi công tác: Nhất Nam Y Viện

Ông cha ta với trí tuệ và kinh nghiệm dân gian đã khám phá ra những bài thuốc từ lá cây, giúp xoa dịu những cơn ho khó chịu, mang lại sức khỏe và sự thoải mái cho cả gia đình. Đó là những món quà vô giá từ đất mẹ, là tinh hoa được chắt lọc qua bao thế hệ. Vậy hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về những loại lá trị ho được thiên nhiên ban tặng.

Top 10 loại lá trị ho dễ tìm, an toàn, hiệu quả

Không chỉ các loại thuốc Đông, Tây Y có thể điều trị các nguyên nhân gây bệnh trên. Mẹ thiên nhiên cũng  ban tặng chúng ta những “lá chắn” từ thảo dược giúp xoa dịu cơn đau họng, cơn ho một cách an toàn và hiệu quả. Những loại lá dưới đây đều là những loại cây thân thuộc, dễ dàng tìm thấy xung quanh chúng ta

Húng chanh

Có tính ấm đẩy phong hàn ra khỏi cơ thể, vị cay, có tác dụng làm ấm cơ thể, giảm ho, tiêu đờm, kháng khuẩn.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu vitamin C, carvacrol, cavicol, eugenol, chavicol, linalool, myrcene, caryophyllene, terpinene và p-cymene.

Lá húng chanh có tính ấm đẩy phong hàn ra khỏi cơ thể
Lá húng chanh có tính ấm đẩy phong hàn ra khỏi cơ thể

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Tinh dầu trong lá húng chanh có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giúp giảm ho, long đờm hiệu quả.
  • Tăng cường miễn dịch: Vitamin C trong húng chanh giúp tăng cường sức đề kháng, phòng ngừa cảm cúm.
  • Giảm đau, hạ sốt: Có thể dùng húng chanh để giảm đau đầu, hạ sốt nhẹ.

Cách sử dụng:

  • Trị ho: Lấy vài lá húng chanh, rửa sạch, giã nát hoặc xay nhuyễn, thêm chút đường hoặc mật ong, hấp cách thủy rồi uống.
  • Xông hơi: Đun sôi lá húng chanh với nước, xông hơi giúp giảm nghẹt mũi, sổ mũi.
  • Pha trà: Hãm lá húng chanh với nước sôi, uống như trà để phòng ngừa cảm cúm.

Tía tô

Có tính ấm, vị cay, tác dụng làm ra mồ hôi, giảm ho, long đờm, kháng khuẩn.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu vitamin A, C, perillaldehyde, limonene, linalool, beta-caryophyllene.

Lá tía tô có tính ấm, vị cay, tác dụng làm ra mồ hôi, giảm ho
Lá tía tô có tính ấm, vị cay, tác dụng làm ra mồ hôi, giảm ho

Công dụng:

  • Giảm ho, giải cảm: Tía tô có tính ấm, giúp làm ra mồ hôi, giảm ho, giải cảm hiệu quả.
  • Chống dị ứng: Giúp giảm các triệu chứng dị ứng như sổ mũi, ngứa, hắt hơi.
  • Kích thích tiêu hóa: Tía tô giúp kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu.

Cách sử dụng:

  • Nấu canh: Tía tô thường được dùng để nấu canh với thịt, cá, tôm… vừa thơm ngon vừa bổ dưỡng.
  • Pha trà: Hãm lá tía tô khô với nước sôi, uống như trà để giảm ho, giải cảm.
  • Xông hơi: Đun sôi lá tía tô với nước, xông hơi giúp giảm nghẹt mũi, sổ mũi.

Lá hẹ

Có tính ấm, vị cay, có tác dụng giảm ho, tiêu đờm, kháng khuẩn.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu vitamin A, C, K, chất xơ, chất chống oxy hóa.

Lá hẹ có tác dụng giảm ho, tiêu đờm, kháng khuẩn.
Lá hẹ có tác dụng giảm ho, tiêu đờm, kháng khuẩn.

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Lá hẹ có tính ấm, giúp giảm ho, tiêu đờm, kháng khuẩn.
  • Tăng cường tiêu hóa: Giúp kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu.
  • Bổ máu: Lá hẹ chứa nhiều sắt, giúp bổ máu, phòng ngừa thiếu máu.

Cách sử dụng:

  • Nấu cháo: Lá hẹ thái nhỏ, nấu cháo giúp giảm ho, dễ tiêu.
  • Xào: Lá hẹ xào với thịt bò, trứng… vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng.
  • Trộn salad: Lá hẹ non có thể trộn salad, ăn sống để tăng cường vitamin và chất xơ.

Trầu không

Có tính ấm, vị cay nồng, có tác dụng kháng khuẩn, giảm ho, long đờm.

Thành phần dinh dưỡng:

  • Tinh dầu: Chứa các hợp chất như chavicol, eugenol, methyl eugenol có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm.
  • Flavonoid: Có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
  • Tanin: Giúp làm se niêm mạc, giảm viêm, cầm máu.
  • Vitamin C: Tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây bệnh.
  • Các khoáng chất: Canxi, phốt pho, sắt… giúp bổ sung vi chất cần thiết cho cơ thể.
Trầu không có tác dụng làm se niêm mạc, giảm viêm, cầm máu
Trầu không có tác dụng làm se niêm mạc, giảm viêm, cầm máu

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Trầu không có tính ấm, vị cay nồng, giúp làm ấm đường hô hấp, giảm ho, tiêu đờm, đặc biệt hiệu quả với ho do lạnh.
  • Kháng khuẩn, chống viêm: Tinh dầu trong trầu không có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn, virus và nấm gây bệnh, giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa, da liễu.
  • Giảm đau: Trầu không có tác dụng giảm đau nhẹ, thường được dùng để giảm đau răng, đau bụng kinh.
  • Chống oxy hóa: Các flavonoid trong trầu không giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa.

Cách sử dụng:

  • Súc miệng: Dùng nước cốt lá trầu không hoặc nước sắc lá trầu không để súc miệng giúp giảm viêm họng, nhiệt miệng, hôi miệng.
  • Xông hơi: Đun sôi lá trầu không với nước, xông hơi giúp giảm nghẹt mũi, sổ mũi, cảm cúm.
  • Đắp ngoài da: Giã nát lá trầu không, đắp lên vết thương, vết bỏng, mụn nhọt giúp giảm viêm, giảm đau, mau lành.
  • Ăn trầu: Theo phong tục truyền thống, trầu không được ăn kèm với cau, vôi. Tuy nhiên, cách này không được khuyến khích vì có thể gây hại cho sức khỏe răng miệng và đường tiêu hóa.

Lưu ý:

Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên sử dụng trầu không vì có thể gây co bóp tử cung, ảnh hưởng đến thai nhi và chất lượng sữa.

Lá kinh giới

Vị cay, tính ấm, có tác dụng tán hàn, giải biểu, hành khí, giảm ho, giảm sốt.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu tinh dầu, flavonoid, vitamin C, chất chống oxy hóa.

Lá kinh giới có tác dụng tán hàn, giải biểu, hành khí, giảm ho, giảm sốt
Lá kinh giới có tác dụng tán hàn, giải biểu, hành khí, giảm ho, giảm sốt

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Kinh giới có tác dụng làm ấm đường hô hấp, giảm ho, long đờm, kháng khuẩn.
  • Giải cảm, giảm sốt: Giúp hạ sốt, giảm đau đầu, nghẹt mũi khi bị cảm lạnh.
  • Tăng cường tiêu hóa: Giúp kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu.

Cách sử dụng:

  • Nấu canh: Kinh giới rửa sạch, nấu canh với thịt hoặc cá.
  • Pha trà: Kinh giới rửa sạch, hãm với nước sôi như pha trà. Uống thay nước hàng ngày.
  • Xông hơi: Kinh giới đun sôi với nước, xông hơi giúp thông mũi, giảm ho.

Lá diếp cá

Vị tanh, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng khuẩn, giảm ho, tiêu viêm.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu quercetin, vitamin C, kali, chất xơ.

Lá diếp cá có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng khuẩn
Lá diếp cá có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng khuẩn

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Diếp cá có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm, giúp giảm ho, long đờm.
  • Thanh nhiệt, giải độc: Giúp giải nhiệt, giải độc cơ thể, giảm mụn nhọt, mẩn ngứa.
  • Lợi tiểu: Giúp lợi tiểu, giảm phù nề.

Cách sử dụng:

  • Ăn sống: Lá diếp cá rửa sạch, ăn sống hoặc xay sinh tố.
  • Nấu canh: Diếp cá nấu canh với thịt hoặc cá.
  • Giã nát, đắp lên vùng da bị viêm: Giúp giảm viêm, sưng tấy.

Lá bạc hà

Vị cay, tính mát, có tác dụng tán phong nhiệt, thanh lợi đầu mục, giảm ho, thông mũi.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu menthol, menthyl acetate, vitamin C, chất chống oxy hóa.

Bạc hà có tác dụng tán phong nhiệt, thanh lợi đầu mục, giảm ho, thông mũi
Bạc hà có tác dụng tán phong nhiệt, thanh lợi đầu mục, giảm ho, thông mũi

Công dụng:

  • Giảm ho, thông mũi: Bạc hà có tác dụng làm mát đường hô hấp, giảm ho, long đờm, thông mũi.
  • Giảm đau đầu, chóng mặt: Giúp giảm đau đầu, chóng mặt do cảm lạnh, cảm cúm.
  • Sảng khoái tinh thần: Mùi thơm của bạc hà giúp thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng, mệt mỏi.

Cách sử dụng:

  • Pha trà: Lá bạc hà rửa sạch, hãm với nước sôi như pha trà. Uống thay nước hàng ngày.
  • Xông hơi: Lá bạc hà đun sôi với nước, xông hơi giúp thông mũi, giảm ho.
  • Dùng làm gia vị: Bạc hà có thể thêm vào các món ăn để tăng hương vị và giúp tiêu hóa.

Lá cỏ xước

Vị ngọt, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, giảm ho, long đờm.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu flavonoid, alkaloid, saponin, chất chống oxy hóa.

Cỏ xước có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm, giúp giảm ho, long đờm
Cỏ xước có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm, giúp giảm ho, long đờm

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Cỏ xước có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm, giúp giảm ho, long đờm.
  • Thanh nhiệt, giải độc: Giúp giải nhiệt, giải độc cơ thể, giảm mụn nhọt, mẩn ngứa.
  • Lợi tiểu: Giúp lợi tiểu, giảm phù nề.

Cách sử dụng:

  • Nấu nước uống: Cỏ xước rửa sạch, đun sôi với nước, uống hàng ngày.
  • Nấu canh: Cỏ xước nấu canh với thịt hoặc cá.
  • Kết hợp với các loại thảo dược khác để tăng hiệu quả.

Lá mơ lông

Vị chát, tính bình, có tác dụng tiêu thực, kháng khuẩn, giảm ho, long đờm.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu tanin, flavonoid, vitamin C, chất xơ.

Lá mơ lông có vị chát, tính bình, tác dụng tiêu thực, kháng khuẩn
Lá mơ lông có vị chát, tính bình, tác dụng tiêu thực, kháng khuẩn

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Lá mơ lông có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm, giúp giảm ho, long đờm.
  • Tăng cường tiêu hóa: Giúp kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu.
  • Chữa đau bụng, tiêu chảy: Giúp giảm đau bụng, tiêu chảy do nhiễm khuẩn.

Cách sử dụng:

  • Nấu canh: Lá mơ lông rửa sạch, nấu canh với thịt hoặc cá.
  • Xào: Lá mơ lông xào với trứng hoặc các loại rau củ khác.
  • Ăn sống: Lá mơ lông non có thể ăn sống kèm với các món ăn khác.

Lá xương sông

Vị đắng, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, giảm ho.

Thành phần dinh dưỡng: Giàu flavonoid, alkaloid, saponin, vitamin C.

Lá xương sông giúp lợi tiểu, giảm phù nề
Lá xương sông giúp lợi tiểu, giảm phù nề

Công dụng:

  • Giảm ho, long đờm: Xương sông có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm, giúp giảm ho, long đờm.
  • Thanh nhiệt, giải độc: Giúp giải nhiệt, giải độc cơ thể, giảm mụn nhọt, mẩn ngứa.
  • Lợi tiểu: Giúp lợi tiểu, giảm phù nề.

Cách sử dụng:

  • Nấu nước uống: Lá xương sông rửa sạch, đun sôi với nước, uống hàng ngày.
  • Nấu canh: Xương sông nấu canh với thịt hoặc cá.
  • Kết hợp với các vị thuốc khác trong các bài thuốc Đông y trị ho.

Lưu ý sử dụng

  • Các thảo dược trên chỉ mang tính chất hỗ trợ trị ho, cần kết hợp cùng với khác phương pháp khác
  • Người có tiền sử dị ứng với các thảo dược trên thì không nên sử dụng.
  • Không lạm dụng các loại thảo dược này, sử dụng đúng liều lượng và cách chế biến để tránh tác dụng phụ.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng các thảo dược trên để điều trị bệnh.
  • Nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Kết hợp chế độ ăn uống khoa học, tập thể dục nâng cao sức khỏe

Trên đây là những tìm hiểu chi tiết về lá trị ho dành cho các bạn. Mong rằng sau khi đọc bài viết này bạn sẽ có những kiến thức bổ ích riêng cho mình. Nếu thấy có dấu hiệu bị ho hãy đến thăm khám bác sĩ để có phác đồ điều trị phù hợp nhé. Chúc bạn sức khỏe

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan
la-bach-dan-chua-viem-xoang
thuoc-dong-y-tri-viem-amidan
cat-amidan-bang-laser
viem xoang cap mu
tre-bi-viem-hong-nhung-khong-ho
alpha-choay-viem-hong
viem-tai-giua-co-an-duoc-thit-ga-khong